Tổng số phụ: 220,000₫
Linh kiện khí nén CKD, xi lanh CKD, van điện từ CKD Nhật Bản
-
105,000₫ Mua hàng
-
2,687,000₫ Mua hàng
-
3,225,000₫ Mua hàng
-
1,746,000₫ Mua hàng
-
CMK2-FB xi lanh tốc độ chậm CMK2 Series CKD – low speed type

Xi lanh khí nén Hoạt động bằng khí nén Dòng xi lanh CMK2 Áp suất hoạt động Max. (MPa) : 1.0 (≈150 psi, 10 bar) Áp suất hoạt động Min. (MPa) : 0.1 (≈15 psi, 1 bar) Áp xuất phá vỡ (MPa) : 1.6 (≈230 psi, 16 bar) Khoảng nhiệt độ hoạt động °C : từ -10 (14°F) to 60 (140°F) (no freezing) Port size : Rc1/8 Đường kính xi lanh- Bore size (mm): ø20 ø25 ø32 ø40 Hành trình (mm) : (Up to 200), (More than 200-750mm) max 750mm Tốc độ vận hành ra vào của xi lanh (mm/s) : 50 to 500 Giảm sốc : giảm sốc bằng đệm cao su ( rubber cushion) Châm dầu : không cần (nếu cần thì châm dầu tiêu chuẩn ISO VG32 ) 2,418,000₫ Mua hàng -
CMK2-T xi lanh chịu nhiệt CKD

Xi lanh khí nén Hoạt động bằng khí nén Dòng xi lanh CMK2 Áp suất hoạt động Max. (MPa) : 1.0 (≈150 psi, 10 bar) Áp suất hoạt động Min. (MPa) : 0.1 (≈15 psi, 1 bar) Áp xuất phá vỡ (MPa) : 1.6 (≈230 psi, 16 bar) Khoảng nhiệt độ hoạt động °C : từ -10 (14°F) to 60 (140°F) (no freezing) Port size : Rc1/8 Đường kính xi lanh- Bore size (mm): ø20 ø25 ø32 ø40 Hành trình (mm) : (Up to 200), (More than 200-750mm) max 750mm Tốc độ vận hành ra vào của xi lanh (mm/s) : 50 to 500 Giảm sốc : giảm sốc bằng đệm cao su ( rubber cushion) Châm dầu : không cần (nếu cần thì châm dầu tiêu chuẩn ISO VG32 ) 3,359,000₫ Mua hàng -
CMK2-S xi lanh khí nén hành trình đơn – single acting CKD

Type of Acting: Single acting type / Extrusion type
2,553,000₫ Mua hàng -
64,000₫ Mua hàng
-
Bộ kít CMK2-20 thay thế cho xi lanh – Series Tight Cylinder – xi lanh khí nén CKD

Bộ kít thay thế cho xi lanh CMK2 – Tube Inner Diameter (Φmm): 20
1,062,000₫ Mua hàng

